Leave Your Message

Ván ép thương mại 1220*2440mm

Ván ép thương mại là một sản phẩm gỗ kỹ thuật đa năng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất đồ nội thất và các ứng dụng công nghiệp nhờ độ bền, độ chắc chắn và tính hiệu quả về chi phí. Mỗi lớp liền kề được xoay tới 90 độ để giảm nguy cơ bị nứt khi đóng đinh ở các cạnh. Kỹ thuật "xếp vân ngang" này cũng cải thiện độ bền, độ ổn định và ngăn ngừa cong vênh, làm cho nó trở thành một loại ván ép xây dựng và thương mại đa năng tuyệt vời, được sử dụng làm mặt trước và mặt sau của ván ép cho nhiều ứng dụng như làm tủ, làm đồ nội thất, trang trí nội thất và đóng gói cao cấp.

    Thông số sản phẩm

    Ván ép công nghiệp có nhiều loại mặt/lõi và lõi khác nhau, kích thước cũng khác nhau và cả loại keo dán khác nhau, chi tiết như sau:

    Tên Ván ép thương mại 4x8
    Kích cỡ 1220x2440mm, 1250x2500mm, 1250x3000mm, hoặc theo yêu cầu riêng.
    Nơi xuất xứ Sơn Đông, Trung Quốc
    Độ dày 2,7~25mm
    Mặt trước/Mặt sau Okoume, Bintangor, Pencil Cedar, Keruing, Poplar, Birch, Pine, Maple, Hardwood, Ash, Oak và theo yêu cầu của bạn.
    Vật liệu lõi Gỗ dương, gỗ cứng, gỗ hỗn hợp, gỗ bạch dương, gỗ bạch đàn, tùy theo yêu cầu của bạn.
    Cấp BB/BB, BB/CC, CC/CC, CC/DD, v.v.
    Keo dán MR/E0/E1/E2
    Xử lý bề mặt Chà nhám / Không chà nhám
    Tỉ trọng 500-750kg/m3
    Hàm lượng độ ẩm 8%~14%
    Cách sử dụng Sử dụng thích hợp để sản xuất đồ nội thất hoặc vật liệu xây dựng, bao bì hoặc công nghiệp.
    Ván ép thương mại (1)
    Ván ép thương mại (2)
    Ván ép thương mại (3)

    Mô tả sản phẩm

    1. Định nghĩa & Thành phần

    ● Chất liệu: Được làm bằng cách dán các lớp gỗ mỏng (ván ép) lại với nhau, thông thường các lớp liền kề có hướng vân vuông góc với nhau để tăng độ ổn định.

    ● Các loại cốt lõi:

    ● Lõi gỗ mềm (ví dụ: gỗ thông, gỗ vân sam): Nhẹ, thường được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu.

    ● Lõi gỗ cứng (ví dụ: gỗ bạch dương, gỗ phong): Mật độ cao hơn, được sử dụng cho đồ nội thất và ván sàn.

    ● Lõi hỗn hợp: Kết hợp gỗ mềm và gỗ cứng để đạt hiệu suất cân bằng.

    2. Điểm số và Tiêu chuẩn

    Loại dùng ngoài trời (WBP): Sử dụng keo phenolic chống thấm nước (ví dụ: ván ép hàng hải), thích hợp cho môi trường ngoài trời/có độ ẩm cao.

    ● Hạng nội thất (MR): Keo chống ẩm dùng trong nhà (ví dụ: đồ nội thất, tấm ốp tường).

    ● Chứng chỉ: Hãy tìm sản phẩm đạt tiêu chuẩn CARB Giai đoạn 2 (hàm lượng formaldehyde thấp) hoặc FSC (nguồn gốc bền vững).

    3. Các ứng dụng phổ biến

    ● Xây dựng: Mái nhà, sàn phụ, ván khuôn bê tông.

    ● Nội thất: Tủ, kệ và các khối lắp ghép.

    ● Công nghiệp: Bao bì, thùng vận chuyển và nội thất xe.

    4. Ưu điểm

    ● Tỷ lệ sức mạnh trên trọng lượng: Vượt trội hơn gỗ nguyên khối về khả năng chống cong vênh.

    ● Tiết kiệm chi phí: Rẻ hơn gỗ nguyên khối hoặc ván ép MDF cho các dự án quy mô lớn.

    ● Khả năng làm việc: Dễ cắt, khoan và hoàn thiện bằng sơn/vật liệu cán màng.

    5. Hạn chế

    ● Độ nhạy cảm với độ ẩm: Các loại gỗ chất lượng thấp hơn có thể bị tách lớp trong điều kiện ẩm ướt.

    ● VOCs: Một số loại có chứa formaldehyde; nên chọn loại E0 hoặc NAF (Không thêm formaldehyde) để sử dụng trong nhà.

    6. Các biến thể thị trường

    ● Ván ép cố định khuôn: Được gia cường để dùng cho khuôn bê tông.

    ● Ván ép dẻo: Các lớp phủ mỏng dùng cho bề mặt cong.

    ● Ván ép chống cháy: Đã được xử lý bằng hóa chất để đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.

    Đối với các dự án cụ thể, hãy xem xét độ dày (3mm–25mm), độ hoàn thiện bề mặt (mài nhẵn, cán màng) và các quy định xây dựng địa phương. Luôn luôn kiểm tra thông số kỹ thuật của nhà cung cấp để đảm bảo phù hợp với nhu cầu của bạn.

    mô tả2

    Leave Your Message